Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cuộc diễn tập quân sự hoặc động từ chỉ hành động diễn tập phòng cháy chữa cháy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diễn tập
Từng chữ
- 演diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
- 习tậphọc đi học lại, luyện tập; quen
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 军队将在下个月举行一次军事演习。
Quân đội sẽ tổ chức một cuộc diễn tập quân sự vào tháng tới.
- 学校定期组织学生进行防震演习。
Nhà trường định kỳ tổ chức cho học sinh tiến hành diễn tập chống động đất.
- 消防员们正在进行紧急救援演习。
Các lính cứu hỏa đang tiến hành diễn tập cứu hộ khẩn cấp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.