Từ vựng tiếng Trung
lòu

Nghĩa tiếng Việt

rò rỉ, để lộ

1 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Từ vựng HSK 5: rò rỉ, để lộ

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 5

    Đây là rò rỉ

  • 我喜欢漏Wǒ xǐhuān 漏 thanh 3

    Tôi thích 漏

  • Yǒu thanh 3 thanh 5

    Có 漏

  • 没有漏Méiyǒu 漏 thanh 2

    Không có 漏

Kết hợp thường gặp

  • thanh 5 thanh 5

    很 漏

  • 非常漏非常 漏 thanh 5

    非常 漏

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.