Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho dữ liệu, quảng cáo, hoặc thông tin chạy/cuộn trên màn hình.
Câu ví dụ
- 屏幕在滚动
Màn hình đang cuộn
- 滚动更新
Cập nhật theo dạng lăn
- 股票滚动信息
Thông tin cổ phiếu chạy liên tục
Kết hợp thường gặp
- 滚动显示
hiển thị lăn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.