Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cái buồn cười, hài hước. Có thể tích cực (hài hước) hoặc tiêu cực (lố bịch).
Câu ví dụ
- 他的样子很滑稽
Dáng anh ấy rất buồn cười
- 滑稽的表情
Biểu cảm hài hước
- 滑稽演员
Diễn viên hài kịch
- 太滑稽了
Buồn cười quá
- 滑稽的场面
Cảnh buồn cười
Kết hợp thường gặp
- 很滑稽
rất buồn cười
- 滑稽可笑
buồn cười, lố bịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.