Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: ẩm mướt, bổ dưỡng cho da/cơ thể. Nghĩa bóng (khẩu ngữ): sống 滋润 = sống thoải mái, sung túc.
Câu ví dụ
- 这款护肤品能滋润皮肤
Sản phẩm dưỡng da này giúp da ẩm mướt
- 春雨滋润了干旱的土地
Mưa xuân tưới ẩm đất đai khô hạn
- 她的嗓子需要滋润一下
Cổ họng cô ấy cần được làm dịu
- 他的日子过得很滋润
Anh ấy sống rất sung túc thoải mái
Kết hợp thường gặp
- 滋润皮肤
dưỡng ẩm da
- 滋润嗓子
làm dịu cổ họng
- 滋润保湿
dưỡng ẩm giữ nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.