Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yìyúyánbiǎo溢

Nghĩa tiếng Việt

bộc lộ rõ ra ngoài (cảm xúc)

Âm Hán Việt

dật vu ngôn biểu

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

13 nét

Bộ: 二 (hai, 2)

3 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: 衣 (cái áo)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ cảm xúc lộ rõ qua lời nói hoặc nét mặt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dật vu ngôn biểu

Từng chữ

  • 溢dậtđầy tràn; phóng túng
  • 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
  • 言ngônnói; lời nói
  • 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 喜悦之情,溢于言表。Xǐyuè zhī qíng, yìyúyánbiǎo thanh 3

    Niềm vui sướng lộ rõ ra ngoài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.