Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả sự cung cấp, vận chuyển liên tục
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nguyên nguyên bất đoạn, đoán
Từng chữ
- 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
- 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
- 不bấtkhông, chẳng
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả sự liên tục, không dứt: người, tin tức, nước, ý tưởng. Trang trọng hơn '不断', nhấn mạnh tính chất trôi chảy như nguồn nước.
Câu ví dụ
- 支持者源源不断而来
Người ủng hộ đến không ngớt
- 好消息源源不断
Tin tốt đến liên tục không dứt
- 这条河的水源源不断
Nước sông này chảy không ngớt
- 灵感源源不断地涌现
Cảm hứng ập đến không ngớt
Kết hợp thường gặp
- 源源不断
không ngớt
- 源源不断而来
đến không ngớt
- 源源不断涌现
ập đến không ngớt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.