Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kuìyúyǐxué

Nghĩa tiếng Việt

vỡ đê do lỗ kiến (ví việc nhỏ không chú ý dẫn đến hậu quả lớn)

Âm Hán Việt

hội vu nghị huyệt

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: (hai, 2)

3 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

9 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để cảnh báo về hậu quả của sự chủ quan

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hội vu nghị huyệt

Từng chữ

  • hộivỡ ngang; tan lở; thua trận; bỏ chạy tán loạn; dân bỏ người cai trị trốn đi
  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ
  • nghịcon kiến
  • huyệthang; lỗ; hố

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.