Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ địa điểm du lịch hoặc danh lam thắng cảnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
du lãm
Từng chữ
- 游dubơi dưới nước
- 览lãmxem, ngắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đi tham quan
Câu ví dụ
- 我们计划下个月去北京游览万里长城。
Chúng tôi lên kế hoạch tháng sau đi Bắc Kinh tham quan Vạn Lý Trường Thành.
- 坐船游览漓江可以欣赏到绝美的山水。
Đi thuyền tham quan sông Li có thể thưởng ngoạn phong cảnh sơn thủy tuyệt mỹ.
- 游客们花了一整天的时间来游览故宫。
Các du khách đã dành cả ngày để tham quan Cố Cung.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.