Từ vựng tiếng Trung
yóu*lǎn

Nghĩa tiếng Việt

đi tham quan

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (nhìn thấy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: đi tham quan

Câu ví dụ

  • 这是游览Zhè shì 游览 thanh 4

    Đây là đi tham quan

  • 我喜欢游览Wǒ xǐhuān 游览 thanh 3

    Tôi thích 游览

  • 有游览Yǒu 游览 thanh 3

    Có 游览

  • 没有游览Méiyǒu 游览 thanh 2

    Không có 游览

Kết hợp thường gặp

  • 很游览很 游览 thanh 5

    很 游览

  • 非常游览非常 游览 thanh 5

    非常 游览

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.