Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi sau giới từ 去 (đi) hoặc 在 (ở) để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động bơi lội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
du vịnh trì
Từng chữ
- 游dubơi dưới nước
- 泳vịnhlặn dưới nước
- 池trìcái ao
Tầng từ vựng
游泳池 thường dùng trong các cơ sở thể thao, khu nghỉ dưỡng. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể viết tắt thành 泳池. 游 (bơi) + 泳 (bơi) + 池 (ao/hồ) — hồ để bơi.
Câu ví dụ
- 夏天的时候,我每天都去游泳池游泳。
Mùa hè tôi đều đi bơi ở bể bơi mỗi ngày.
- 这个游泳池的水很干净。
Nước ở bể bơi này rất sạch.
- 我们在游泳池里玩了一个下午。
Chúng tôi chơi ở bể bơi cả một buổi chiều.
Kết hợp thường gặp
- 室内游泳池
- 室外游泳池
- 泳池
- 公共游泳池
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.