Từ vựng tiếng Trung
yóu*yǒng*chí

Nghĩa tiếng Việt

Nơi chứa nước dùng để bơi lội

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (nước)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

游泳池 thường dùng trong các cơ sở thể thao, khu nghỉ dưỡng. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể viết tắt thành 泳池. 游 (bơi) + 泳 (bơi) + 池 (ao/hồ) — hồ để bơi.

Câu ví dụ

  • 夏天的时候,我每天都去游泳池游泳。Xiàtiān de shíhou, wǒ měitiān dōu qù yóuyǒngchí yóuyǒng. thanh 4

    Mùa hè tôi đều đi bơi ở bể bơi mỗi ngày.

  • 这个游泳池的水很干净。Zhège yóuyǒngchí de shuǐ hěn gānjìng. thanh 4

    Nước ở bể bơi này rất sạch.

  • 我们在游泳池里玩了一个下午。Wǒmen zài yóuyǒngchí lǐ wánle yígè xiàwǔ. thanh 3

    Chúng tôi chơi ở bể bơi cả một buổi chiều.

Kết hợp thường gặp

  • 室内游泳池 thanh 5
  • 室外游泳池 thanh 5
  • 泳池 thanh 5
  • 公共游泳池 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.