Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ游泳池 thường dùng trong các cơ sở thể thao, khu nghỉ dưỡng. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể viết tắt thành 泳池. 游 (bơi) + 泳 (bơi) + 池 (ao/hồ) — hồ để bơi.
Câu ví dụ
- 夏天的时候,我每天都去游泳池游泳。
Mùa hè tôi đều đi bơi ở bể bơi mỗi ngày.
- 这个游泳池的水很干净。
Nước ở bể bơi này rất sạch.
- 我们在游泳池里玩了一个下午。
Chúng tôi chơi ở bể bơi cả một buổi chiều.
Kết hợp thường gặp
- 室内游泳池
- 室外游泳池
- 泳池
- 公共游泳池
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.