Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ thông dụng trong du lịch nghỉ dưỡng; Nhật Bản (onsen) là quốc gia nổi tiếng với văn hóa 温泉.
Câu ví dụ
- 我们去泡温泉放松一下
Chúng tôi đi ngâm suối nước nóng để thư giãn
- 日本有很多著名的温泉
Nhật Bản có rất nhiều suối nước nóng nổi tiếng
- 温泉的水对皮肤很好
Nước suối nóng rất tốt cho da
- 他们在温泉里泡了两个小时
Họ ngâm mình trong suối nước nóng hai tiếng đồng hồ
Kết hợp thường gặp
- 泡温泉
ngâm suối nước nóng
- 温泉浴
tắm suối nóng
- 温泉度假村
khu nghỉ dưỡng suối nóng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.