Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guòdù渡
nèigé内

Nghĩa tiếng Việt

nội các lâm thời, chính phủ quá độ

Âm Hán Việt

độ nội các

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: 入 (vào trong)

4 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong chính trị để chỉ chính phủ tạm quyền trong thời gian chuyển giao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

độ nội các

Từng chữ

  • 渡độvượt qua; cứu giúp; bến đò
  • 内nộibên trong
  • 阁cáccái lầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.