Từ vựng tiếng Trung
qīng*zhēn*sì

Nghĩa tiếng Việt

nhà thờ Hồi giáo (thánh đường của người Hồi)

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bộ: (tấc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Nơi thờ cúng của người Hồi giáo.

Câu ví dụ

  • 我们去清真寺参观。Wǒmen qù qīngzhēnsì cānguān. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 大清真寺 thanh 5
  • 清真寺建筑 thanh 5
  • 清真寺广场 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.