Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như liệt kê, kiểm tra, đối chiếu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thanh đơn
Từng chữ
- 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
- 单đơnđơn chiếc, mỗi một
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho danh sách đồ đạc, việc cần làm, hàng hóa.
Câu ví dụ
- 请给我一份购物清单。
Vui lòng cho tôi danh sách mua sắm.
- 我列了一个待办事项清单。
Tôi đã lập danh sách việc cần làm.
- 这是所有物品的清单。
Đây là danh sách tất cả đồ vật.
- 请按照清单检查行李。
Vui lòng kiểm tra hành lý theo danh sách.
Kết hợp thường gặp
- 购物清单
danh sách mua sắm
- 任务清单
danh sách nhiệm vụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.