Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là ngoại động từ, thường mang tân ngữ là các khái niệm dễ nhầm lẫn như ranh giới, trắng đen
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hỗn hào
Từng chữ
- 混hỗnlẫn lộn; hỗn tạp
- 淆hàolẫn lộn, rối loạn, hỗn tạp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们不能混淆这两个不同的概念。
Chúng ta không thể nhầm lẫn hai khái niệm khác nhau này.
- 他故意混淆黑白,企图欺骗大家。
Anh ta cố tình đổi trắng thay đen, mưu toan lừa gạt mọi người.
- 这两个词的意思很容易被混淆。
Ý nghĩa của hai từ này rất dễ bị nhầm lẫn với nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.