Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa深远 thường đi với 影响 (ảnh hưởng) và 意义 (ý nghĩa). Hàm ý tích cực về tầm ảnh hưởng lịch sử hoặc chiến lược.
Câu ví dụ
- 这次改革对国家的发展产生了深远的影响。
Cuộc cải cách lần này tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với sự phát triển của đất nước.
- 这位思想家的理论意义深远。
Lý luận của nhà tư tưởng này có ý nghĩa sâu xa và lâu dài.
- 科技进步对人类文明有深远的意义。
Tiến bộ khoa học kỹ thuật có ý nghĩa sâu xa với nền văn minh nhân loại.
- 这一决策将对未来产生深远影响。
Quyết sách này sẽ tạo ra ảnh hưởng sâu rộng cho tương lai.
Kết hợp thường gặp
- 深远的影响
ảnh hưởng sâu rộng
- 意义深远
ý nghĩa sâu xa
- 影响深远
ảnh hưởng lâu dài, sâu rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.