Từ vựng tiếng Trung
shēn*rù
rén*xīn

Nghĩa tiếng Việt

Thâm nhập nhân tâm — thấm sâu vào lòng người, được mọi người chấp nhận và ghi nhớ sâu sắc. Dùng khen ngợi ý tưởng, chính sách, hay tác phẩm.

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (vào, nhập)

2 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (tim, tâm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Luôn dùng theo nghĩa tích cực. Không dùng cho điều tiêu cực (dùng 深入骨髓 nếu muốn nói điều xấu thấm sâu).

Câu ví dụ

  • 这首歌曲深入人心,人人都会唱。Zhè shǒu gēqǔ shēnrù rénxīn, rén rén dōu huì chàng. thanh 4

    Bài hát này ăn sâu vào lòng người, ai ai cũng biết hát.

  • 改革开放的政策深入人心,得到广泛支持。Gǎigé kāifàng de zhèngcè shēnrù rénxīn, dédào guǎngfàn zhīchí. thanh 3

    Chính sách cải cách mở cửa ăn sâu vào lòng người, được ủng hộ rộng rãi.

  • 英雄的精神深入人心,激励了几代人。Yīngxióng de jīngshén shēnrù rénxīn, jīlìle jǐ dài rén. thanh 1

    Tinh thần anh hùng thấm sâu vào lòng người, cổ vũ nhiều thế hệ.

  • 这个品牌深入人心,成为行业标杆。Zhège pǐnpái shēnrù rénxīn, chéngwéi hángyè biāogǎn. thanh 4

    Thương hiệu này ăn sâu vào lòng người, trở thành chuẩn mực ngành.

Kết hợp thường gặp

  • 广泛深入人心guǎngfàn shēnrù rénxīn thanh 3

    thấm sâu rộng rãi vào lòng người

  • 形象深入人心xíngxiàng shēnrù rénxīn thanh 2

    hình ảnh ăn sâu vào lòng người

  • 政策深入人心zhèngcè shēnrù rénxīn thanh 4

    chính sách ăn sâu vào lòng dân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.