Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn dùng theo nghĩa tích cực. Không dùng cho điều tiêu cực (dùng 深入骨髓 nếu muốn nói điều xấu thấm sâu).
Câu ví dụ
- 这首歌曲深入人心,人人都会唱。
Bài hát này ăn sâu vào lòng người, ai ai cũng biết hát.
- 改革开放的政策深入人心,得到广泛支持。
Chính sách cải cách mở cửa ăn sâu vào lòng người, được ủng hộ rộng rãi.
- 英雄的精神深入人心,激励了几代人。
Tinh thần anh hùng thấm sâu vào lòng người, cổ vũ nhiều thế hệ.
- 这个品牌深入人心,成为行业标杆。
Thương hiệu này ăn sâu vào lòng người, trở thành chuẩn mực ngành.
Kết hợp thường gặp
- 广泛深入人心
thấm sâu rộng rãi vào lòng người
- 形象深入人心
hình ảnh ăn sâu vào lòng người
- 政策深入人心
chính sách ăn sâu vào lòng dân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.