Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu để chỉ tư tưởng, chính sách hoặc tác phẩm nghệ thuật được mọi người ủng hộ rộng rãi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thâm nhập nhân tâm
Từng chữ
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 入nhậpvào trong
- 人nhânngười
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn dùng theo nghĩa tích cực. Không dùng cho điều tiêu cực (dùng 深入骨髓 nếu muốn nói điều xấu thấm sâu).
Câu ví dụ
- 这首歌曲深入人心,人人都会唱。
Bài hát này ăn sâu vào lòng người, ai ai cũng biết hát.
- 改革开放的政策深入人心,得到广泛支持。
Chính sách cải cách mở cửa ăn sâu vào lòng người, được ủng hộ rộng rãi.
- 英雄的精神深入人心,激励了几代人。
Tinh thần anh hùng thấm sâu vào lòng người, cổ vũ nhiều thế hệ.
- 这个品牌深入人心,成为行业标杆。
Thương hiệu này ăn sâu vào lòng người, trở thành chuẩn mực ngành.
Kết hợp thường gặp
- 广泛深入人心
thấm sâu rộng rãi vào lòng người
- 形象深入人心
hình ảnh ăn sâu vào lòng người
- 政策深入人心
chính sách ăn sâu vào lòng dân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.