Từ vựng tiếng Trung
shēn*xìn

Nghĩa tiếng Việt

tin tưởng chắc chắn, tin sâu sắc

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ biểu thái độ tin mạnh — tin chắc chắn, không nghi ngờ. Thường đi với chủ quan (tôi, chúng ta) + nhận định tích cực. Hán-Việt 'thâm tín' (ít dùng), tiếng Việt nói 'tin chắc chắn', 'tin sâu sắc'.

Câu ví dụ

  • 我深信你会成功的。Wǒ shēnxìn nǐ huì chénggōng de. thanh 3

    Tôi tin chắc chắn bạn sẽ thành công.

  • 我们深信这个计划可行。Wǒmen shēnxìn zhège jìhuà kěxíng. thanh 3

    Chúng tôi tin chắc kế này khả thi.

  • 他深信正义终将战胜邪恶。Tā shēnxìn zhèngyì zhōngjiāng zhànshèng xié'è. thanh 1

    Anh ấy tin chắc công lý sẽ chiến thắng cái ác.

  • 我深信爱的力量。Wǒ shēnxìn ài de lìliàng. thanh 3

    Tôi tin sâu sắc vào sức mạnh của tình yêu.

Kết hợp thường gặp

  • 深信不疑shēnxìn bùyí thanh 1

    tin tưởng không nghi ngờ (thành ngữ)

  • 我深信wǒ shēnxìn thanh 3

    tôi tin chắc chắn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.