Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ trừu tượng như 影响 (ảnh hưởng), 矛盾 (mâu thuẫn)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đạm hóa
Từng chữ
- 淡đạmnhạt (màu); hơi hơi
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa淡化 thường mang hàm ý chủ động làm giảm đi (ai đó cố tình làm nhạt). Khi tự nhiên phai đi dùng 淡忘 (dần quên) hoặc 消退 (phai dần).
Câu ví dụ
- 时间会淡化记忆中的痛苦。
Thời gian sẽ làm nhạt dần nỗi đau trong ký ức.
- 政府试图淡化这次事件的影响。
Chính phủ cố gắng làm nhạt bớt ảnh hưởng của sự kiện này.
- 海水淡化技术解决了沿海地区的饮水问题。
Công nghệ khử muối nước biển giải quyết vấn đề nước uống cho vùng ven biển.
- 两国的矛盾逐渐被淡化,关系有所改善。
Mâu thuẫn giữa hai nước dần được làm dịu, quan hệ có phần cải thiện.
Kết hợp thường gặp
- 淡化矛盾
làm dịu mâu thuẫn
- 海水淡化
khử muối nước biển
- 淡化印象
làm mờ ấn tượng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.