Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như nhân viên, xe cộ, thiết bị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiêu phòng
Từng chữ
- 消tiêutiêu tan, tiêu biến
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
Tầng từ vựng
消防 là danh từ hoặc động từ chỉ hoạt động phòng cháy chữa cháy. Hán-Việt 'tiêu' (消 - tiêu diệt/tiêu tan) + 'phòng' (防 - phòng ngừa) = tiêu diệt và phòng ngừa lửa. Dùng cho đội cứu hỏa, thiết bị, quy định an toàn. Trong ngữ cảnh an toàn, '消防安全' là an toàn PCCC.
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.