Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
xiāo*fáng

Nghĩa tiếng Việt

chữa cháy, phòng cháy; cứu hỏa

Âm Hán Việt

tiêu phòng

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như nhân viên, xe cộ, thiết bị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiêu phòng

Từng chữ

  • tiêutiêu tan, tiêu biến
  • phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước

Tầng từ vựng

消防 là danh từ hoặc động từ chỉ hoạt động phòng cháy chữa cháy. Hán-Việt 'tiêu' (消 - tiêu diệt/tiêu tan) + 'phòng' (防 - phòng ngừa) = tiêu diệt và phòng ngừa lửa. Dùng cho đội cứu hỏa, thiết bị, quy định an toàn. Trong ngữ cảnh an toàn, '消防安全' là an toàn PCCC.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.