Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa消毒 (tiêu độc — Hán-Việt) chỉ quá trình loại bỏ vi sinh vật có hại. Phân biệt với 杀菌 (shājùn — diệt khuẩn, mạnh hơn) và 灭菌 (mièjùn — tiệt khuẩn hoàn toàn).
Câu ví dụ
- 手术前医生要对器械进行消毒
Trước phẫu thuật bác sĩ phải tiệt trùng dụng cụ
- 请用酒精消毒伤口
Hãy dùng cồn để khử trùng vết thương
- 这种消毒液可以有效杀灭细菌
Dung dịch khử trùng này có thể tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả
- 疫情期间要定期对公共场所进行消毒
Trong thời dịch bệnh cần thường xuyên khử trùng nơi công cộng
Kết hợp thường gặp
- 消毒液
dung dịch khử trùng
- 消毒柜
tủ tiệt trùng
- 酒精消毒
khử trùng bằng cồn
- 消毒杀菌
khử trùng diệt khuẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.