Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa海面 thường đi kèm với 上 (海面上 — trên mặt biển). Phân biệt với 海底 (đáy biển) và 海岸 (bờ biển).
Câu ví dụ
- 夕阳照在海面上,波光粼粼。
Ánh hoàng hôn chiếu trên mặt biển, sóng lấp lánh như vảy cá.
- 海面上漂浮着一艘破旧的渔船。
Một chiếc thuyền đánh cá cũ nát trôi dập dềnh trên mặt biển.
- 从飞机上俯瞰,海面蔚蓝壮阔。
Nhìn từ máy bay xuống, mặt biển xanh ngắt hùng vĩ.
- 风暴使海面掀起巨浪。
Bão tố khiến mặt biển nổi sóng lớn.
Kết hợp thường gặp
- 海面上
trên mặt biển
- 海面温度
nhiệt độ bề mặt biển
- 平静的海面
mặt biển bình lặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.