Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa海运 đối lập với 空运 (vận tải hàng không) và 陆运 (vận tải đường bộ); thường dùng trong ngữ cảnh logistics và thương mại quốc tế.
Câu ví dụ
- 这批货物通过海运运到中国。
Lô hàng này được vận chuyển đến Trung Quốc bằng đường biển.
- 海运比空运便宜,但时间更长。
Vận chuyển đường biển rẻ hơn đường hàng không nhưng mất nhiều thời gian hơn.
- 这家公司专门提供海运服务。
Công ty này chuyên cung cấp dịch vụ vận tải biển.
- 选择海运需要提前规划好运输时间。
Chọn vận chuyển đường biển cần lên kế hoạch thời gian vận chuyển trước.
Kết hợp thường gặp
- 海运公司
công ty vận tải biển
- 国际海运
vận tải biển quốc tế
- 海运费
cước vận tải biển
- 海运货物
hàng hóa vận chuyển đường biển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.