Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ chất liệu, có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hải miên
Từng chữ
- 海hảibiển
- 绵miêntơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ bọt biển tự nhiên hoặc mút xốp dùng trong gia đình.
Câu ví dụ
- 用海绵擦洗
Dùng bọt biển để rửa
- 海绵蛋糕
Bánh bông lan
- 海绵垫
Nệm mút
Kết hợp thường gặp
- 清洁海绵
bọt biển cọ rửa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.