Từ vựng tiếng Trung
hǎi*mián

Nghĩa tiếng Việt

bọt biển, mút xốp

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: ()

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể chỉ bọt biển tự nhiên hoặc mút xốp dùng trong gia đình.

Câu ví dụ

  • 用海绵擦洗Yòng hǎimián cāxǐ thanh 4

    Dùng bọt biển để rửa

  • 海绵蛋糕Hǎimián dàngāo thanh 3

    Bánh bông lan

  • 海绵垫Hǎimián diàn thanh 3

    Nệm mút

Kết hợp thường gặp

  • 清洁海绵qīngjié hǎimián thanh 1

    bọt biển cọ rửa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.