Từ vựng tiếng Trung
hǎi*dǐ

Nghĩa tiếng Việt

đáy biển, dưới lòng đại dương

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: 广 (rộng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: hải để. Dùng cả nghĩa đen (đáy biển vật lý) lẫn ẩn dụ. 海底捞 là tên thương hiệu lẩu nổi tiếng — nghĩa đen là 'vớt từ đáy biển'.

Câu ví dụ

  • 科学家探索海底世界Kēxuéjiā tànsuǒ hǎidǐ shìjiè thanh 1

    Các nhà khoa học khám phá thế giới đáy biển

  • 海底有丰富的矿产资源Hǎidǐ yǒu fēngfù de kuàngchǎn zīyuán thanh 3

    Đáy biển có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú

  • 那艘船沉到了海底Nà sōu chuán chén dào le hǎidǐ thanh 4

    Con tàu đó đã chìm xuống đáy biển

  • 海底电缆连接了各大洲Hǎidǐ diànlǎn liánjiēle gè dà zhōu thanh 3

    Cáp quang dưới đáy biển kết nối các châu lục

Kết hợp thường gặp

  • 海底世界hǎidǐ shìjiè thanh 3

    thế giới đáy biển

  • 海底电缆hǎidǐ diànlǎn thanh 3

    cáp ngầm dưới biển

  • 海底隧道hǎidǐ suìdào thanh 3

    đường hầm dưới biển

  • 海底捞hǎidǐ lāo thanh 3

    Haidilao (thương hiệu lẩu nổi tiếng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.