Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau như 海底世界 (thế giới dưới đáy biển)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
hải để
Từng chữ
- 海hảibiển
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: hải để. Dùng cả nghĩa đen (đáy biển vật lý) lẫn ẩn dụ. 海底捞 là tên thương hiệu lẩu nổi tiếng — nghĩa đen là 'vớt từ đáy biển'.
Câu ví dụ
- 科学家探索海底世界
Các nhà khoa học khám phá thế giới đáy biển
- 海底有丰富的矿产资源
Đáy biển có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú
- 那艘船沉到了海底
Con tàu đó đã chìm xuống đáy biển
- 海底电缆连接了各大洲
Cáp quang dưới đáy biển kết nối các châu lục
Kết hợp thường gặp
- 海底世界
thế giới đáy biển
- 海底电缆
cáp ngầm dưới biển
- 海底隧道
đường hầm dưới biển
- 海底捞
Haidilao (thương hiệu lẩu nổi tiếng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.