Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ cơ quan nhà nước, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hải quan
Từng chữ
- 海hảibiển
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
Tầng từ vựng
海关 (hải quan) chỉ cơ quan kiểm tra hàng hóa, hành lý khi xuất nhập cảnh biên giới.
Câu ví dụ
- 我们要经过海关检查。
- 请把你的护照给海关看。
Kết hợp thường gặp
- 海关检查
- 海关人员
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.