Từ vựng tiếng Trung
huó*gāi

Nghĩa tiếng Việt

đáng lẽ, đáng đời (trắng)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Khẩu ngữ. Dùng khi ai đó gặp hậu quả xấu do hành động của họ - mang sắc thái trách móc.

Câu ví dụ

  • 活该,谁让你不听话Huógāi, shuí ràng nǐ bù tīnghuà thanh 2

    Đáng đời, ai bảo không nghe lời

  • 这是活该Zhè shì huógāi thanh 4

    Đây là đáng đời

  • 别那么活该Bié nàme huógāi thanh 2

    Đừng đáng đời thế

Kết hợp thường gặp

  • 真是活该zhēnshi huógāi thanh 1

    đáng đời thật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.