Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ tiền trợ cấp, hoặc làm động từ với nghĩa cấp tiền trợ cấp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tân thiếp
Từng chữ
- 津tânbờ, bến nước; gần, ven
- 贴thiếpdán; áp sát, men theo; cho thêm, trợ cấp, bù thêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh công việc, lương thưởng để chỉ các khoản tiền bổ sung ngoài lương chính.
Câu ví dụ
- 交通津贴
Trợ cấp đi lại
- 住房津贴
Trợ cấp nhà ở
- 领取津贴
Nhận trợ cấp
- 加班津贴
Trợ cấp làm thêm giờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.