Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ hang động tự nhiên, thường làm tân ngữ cho các động từ khám phá, ẩn nấp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
động huyệt
Từng chữ
- 洞độnghang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu
- 穴huyệthang; lỗ; hố
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 探险队在深山里发现了一个神秘的洞穴。
Đội thám hiểm đã phát hiện ra một hang động bí ẩn trong núi sâu.
- 蝙蝠白天通常会聚集在阴暗的洞穴里。
Dơi thường tụ tập trong các hang động tối tăm vào ban ngày.
- 原始人曾在这个洞穴里留下了壁画。
Người nguyên thủy từng để lại những bức tranh tường trong hang động này.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.