Từ vựng tiếng Trung
xǐ*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

thánh lễ rửa tội; nghĩa bóng: tôi luyện, thử thách

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (lễ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Từ mượn trong tôn giáo (thánh lễ rửa tội), thường dùng nghĩa bóng để chỉ tôi luyện, thử thách.

Câu ví dụ

  • 这场失败是一次洗礼Zhè chǎng shībài shì yīcì xǐlǐ thanh 4

    Thất bại này là một bài học tôi luyện

  • 他在困境中得到了洗礼Tā zài kùnjìng zhōng dédàole xǐlǐ thanh 1

    Anh ấy được tôi luyện trong khó khăn

  • 这是大自然给我们的洗礼Zhè shì dàzìrán gěi wǒmen de xǐlǐ thanh 4

    Đây là bài học thiên nhiên ban cho chúng ta

  • 经历风雨的洗礼Jīnglì fēngyǔ de xǐlǐ thanh 1

    Trải qua tôi luyện của sóng gió

Kết hợp thường gặp

  • 风雨洗礼fēngyǔ xǐlǐ thanh 1

    tôi luyện sóng gió

  • 困境洗礼kùnjìng xǐlǐ thanh 4

    tôi luyện khó khăn

  • 接受洗礼jiēshòu xǐlǐ thanh 1

    chấp nhận tôi luyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.