Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ注意 mang hành động chú ý, quan tâm, hoặc cảnh báo. Nó có thể đi với 对象 (đối tượng cần chú ý) hoặc mang nghĩa cảnh báo. Trong giao tiếp, người ta thường nói '请注意' (vui lòng chú ý) hoặc '要注意' (cần chú ý).
Câu ví dụ
- 请注意听老师讲课。
- 开车时要注意交通安全。
Kết hợp thường gặp
- 注意安全
- 引起注意
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.