Từ vựng tiếng Trung
zhù*yì

Nghĩa tiếng Việt

Chú ý, để ý, quan tâm

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

注意 mang hành động chú ý, quan tâm, hoặc cảnh báo. Nó có thể đi với 对象 (đối tượng cần chú ý) hoặc mang nghĩa cảnh báo. Trong giao tiếp, người ta thường nói '请注意' (vui lòng chú ý) hoặc '要注意' (cần chú ý).

Câu ví dụ

  • 请注意听老师讲课。Qǐng zhùyì tīng lǎoshī jiǎngkè. thanh 3
  • 开车时要注意交通安全。Kāichē shí yào zhùyì jiāotōng ānquán. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 注意安全zhùyì ānquán thanh 4
  • 引起注意yǐnqǐ zhùyì thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.