Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǎxīsī

Nghĩa tiếng Việt

phát xít

Âm Hán Việt

pháp tây tư

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (che, chùm lên)

6 nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong chính trị, lịch sử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

pháp tây tư

Từng chữ

  • phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
  • 西tâyphía tây, phương tây
  • tách ra, tẽ ra; ấy, đó

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要反对法西斯主义。wǒmen yào fǎnduì fǎxīsī zhǔyì thanh 3

    Chúng ta phải phản đối chủ nghĩa phát xít

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.