Từ vựng tiếng Trung
yán'àn沿

Nghĩa tiếng Việt

dọc bờ, ven bờ; hai bên bờ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (núi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dọc bờ, ven bờ — sông, biển. '沿岸' mô tả khu vực ven bờ hoặc thứ nằm dọc theo bờ (thành phố, đường...).

Câu ví dụ

  • 沿岸城市yán'àn chéngshì thanh 2

    Thành phố dọc bờ

  • 沿岸居民yán'àn jūmín thanh 2

    Cư dân ven bờ

  • 沿岸公路yán'àn gōnglù thanh 2

    Đường dọc bờ

  • 黄河沿岸Huánghé yán'àn thanh 2

    Dọc bờ sông Hoàng Hà

Kết hợp thường gặp

  • 沿岸地区yán'àn dìqū thanh 2

    khu vực ven bờ

  • 河流沿岸héliú yán'àn thanh 2

    ven bờ sông

  • 海岸沿岸hǎi'àn yán'àn thanh 3

    ven biển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.