Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm trạng ngữ chỉ nơi chốn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
duyên ngạn
Từng chữ
- 沿duyênven, mép; đi men theo; noi theo
- 岸ngạnbờ, biên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDọc bờ, ven bờ — sông, biển. '沿岸' mô tả khu vực ven bờ hoặc thứ nằm dọc theo bờ (thành phố, đường...).
Câu ví dụ
- 沿岸城市
Thành phố dọc bờ
- 沿岸居民
Cư dân ven bờ
- 沿岸公路
Đường dọc bờ
- 黄河沿岸
Dọc bờ sông Hoàng Hà
Kết hợp thường gặp
- 沿岸地区
khu vực ven bờ
- 河流沿岸
ven bờ sông
- 海岸沿岸
ven biển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.