Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDọc bờ, ven bờ — sông, biển. '沿岸' mô tả khu vực ven bờ hoặc thứ nằm dọc theo bờ (thành phố, đường...).
Câu ví dụ
- 沿岸城市
Thành phố dọc bờ
- 沿岸居民
Cư dân ven bờ
- 沿岸公路
Đường dọc bờ
- 黄河沿岸
Dọc bờ sông Hoàng Hà
Kết hợp thường gặp
- 沿岸地区
khu vực ven bờ
- 河流沿岸
ven bờ sông
- 海岸沿岸
ven biển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.