Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ治 (cai trị, trị) + 理 (quản lý, sắp xếp). 治理 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức: trị nước, quản lý công ty, xử lý ô nhiễm, v.v. Khác với 管理 (quản lý thông thường), 治理 mang hàm ý đưa về trật tự, giải quyết vấn đề phức tạp.
Câu ví dụ
- 政府要治理环境污染。
Chính phủ cần quản lý ô nhiễm môi trường.
- 他在公司治理方面有经验。
Anh ấy có kinh nghiệm về quản trị công ty.
- 治理国家不容易。
Cai trị đất nước không dễ dàng.
Kết hợp thường gặp
- 污染治理
- 公司治理
- 社会治理
- 治理能力
- 国家治理
- 环境治理
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.