Từ vựng tiếng Trung
zhì*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

Quản lý, điều hành để đưa về trật tự; cai trị, xử lý vấn đề

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

治 (cai trị, trị) + 理 (quản lý, sắp xếp). 治理 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức: trị nước, quản lý công ty, xử lý ô nhiễm, v.v. Khác với 管理 (quản lý thông thường), 治理 mang hàm ý đưa về trật tự, giải quyết vấn đề phức tạp.

Câu ví dụ

  • 政府要治理环境污染。Zhèngfǔ yào zhìlǐ huánjìng wūrǎn. thanh 4

    Chính phủ cần quản lý ô nhiễm môi trường.

  • 他在公司治理方面有经验。Tā zài gōngsī zhìlǐ fāngmiàn yǒu jīngyàn. thanh 1

    Anh ấy có kinh nghiệm về quản trị công ty.

  • 治理国家不容易。Zhìlǐ guójiā bù róngyì. thanh 4

    Cai trị đất nước không dễ dàng.

Kết hợp thường gặp

  • 污染治理 thanh 5
  • 公司治理 thanh 5
  • 社会治理 thanh 5
  • 治理能力 thanh 5
  • 国家治理 thanh 5
  • 环境治理 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.