Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa治学 là từ văn vẻ/học thuật, thường dùng khi nói về học giả, nhà nghiên cứu. Không dùng cho học sinh phổ thông.
Câu ví dụ
- 他治学严谨,每篇论文都有充分的依据。
Ông ấy nghiên cứu học thuật rất nghiêm cẩn, mỗi luận văn đều có căn cứ đầy đủ.
- 这位教授治学多年,著作等身。
Vị giáo sư này nghiên cứu nhiều năm, tác phẩm chất như núi.
- 治学态度决定了一个学者的水平。
Thái độ nghiên cứu quyết định trình độ của một học giả.
- 他从年轻时就开始治学,专注于历史研究。
Anh ấy bắt đầu nghiên cứu học thuật từ trẻ, tập trung vào nghiên cứu lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 治学严谨
nghiên cứu nghiêm cẩn
- 治学态度
thái độ nghiên cứu học thuật
- 治学方法
phương pháp nghiên cứu học thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.