Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả thức ăn nhiều dầu mỡ gây ngấy
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
du nị, nhị
Từng chữ
- 油dutinh dầu
- 腻nị, nhịbéo, đồ ăn ngậy; trơn nhẵn; cáu bẩn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 生病期间应该吃清淡点,避免油腻食物。
Trong thời gian bị bệnh nên ăn thanh đạm một chút, tránh thức ăn nhiều dầu mỡ.
- 这盘菜油水太多,吃起来有些油腻。
Đĩa thức ăn này quá nhiều dầu mỡ, ăn vào thấy hơi ngấy.
- 喝一杯绿茶可以有效解除胃部的油腻感。
Uống một ly trà xanh có thể giải tỏa cảm giác ngấy ở dạ dày một cách hiệu quả.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.