Từ vựng tiếng Trung
yóu*nì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 油腻

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (thịt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个油腻很好。Zhège 油腻 hěn hǎo. thanh 4

    油腻 này rất tốt.

  • 我很喜欢油腻。Wǒ hěn xǐhuān 油腻. thanh 3

    Tôi rất thích 油腻.

  • 你知道油腻吗?Nǐ zhīdào 油腻 ma? thanh 3

    Bạn biết 油腻 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.