Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Vừa là danh từ chỉ chất sơn, vừa là động từ chỉ hành động quét sơn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
du tất
Từng chữ
- 油dutinh dầu
- 漆tấtsông Tất; quét sơn; cây sơn; đen
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这张旧桌子重新刷上油漆后就像新的一样。
Chiếc bàn cũ này sau khi quét lại lớp sơn trông giống như mới.
- 墙上的油漆还没干,请大家注意不要碰。
Sơn trên tường vẫn chưa khô, xin mọi người chú ý đừng chạm vào.
- 工人们正在给大门喷涂防锈油漆。
Các công nhân đang phun sơn chống gỉ cho cổng lớn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.