Từ vựng tiếng Trung
fèi*fèi*yáng*yáng

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào, xôn xao, bàn tán sôi nổi

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ tin đồn, sự việc lan truyền ồn ào, bàn tán sôi nổi.

Câu ví dụ

  • 这件事沸沸扬扬Zhè jiàn shì fèifèiyángyáng thanh 4

    Việc này đang xôn xao (đang bàn tán ồn ào)

  • 消息沸沸扬扬传开Xiāoxi fèifèiyángyáng chuánkāi thanh 1

    Tin đồn lan truyền ồn ào

  • 沸沸扬扬的议论Fèifèiyángyáng de yìlùn thanh 4

    Sự bàn tán ồn ào

  • 整个城市沸沸扬扬Zhěnggè chéngshì fèifèiyángyáng thanh 3

    Cả thành phố xôn xao

  • 舆论沸沸扬扬Yúlùn fèifèiyángyáng thanh 2

    Dư luận bàn tán sôi nổi

Kết hợp thường gặp

  • 沸沸扬扬fèifèiyángyáng thanh 4

    ồn ào, xôn xao

  • 议论沸沸扬扬yìlùn fèifèiyángyáng thanh 4

    bàn tán ồn ào

  • 传得沸沸扬扬chuán de fèifèiyángyáng thanh 2

    lan truyền ồn ào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.