Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ tin đồn, sự việc lan truyền ồn ào, bàn tán sôi nổi.
Câu ví dụ
- 这件事沸沸扬扬
Việc này đang xôn xao (đang bàn tán ồn ào)
- 消息沸沸扬扬传开
Tin đồn lan truyền ồn ào
- 沸沸扬扬的议论
Sự bàn tán ồn ào
- 整个城市沸沸扬扬
Cả thành phố xôn xao
- 舆论沸沸扬扬
Dư luận bàn tán sôi nổi
Kết hợp thường gặp
- 沸沸扬扬
ồn ào, xôn xao
- 议论沸沸扬扬
bàn tán ồn ào
- 传得沸沸扬扬
lan truyền ồn ào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.