Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cānghǎiyīsù

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ bé như hạt cát giữa biển khơi

Âm Hán Việt

thương hải nhất túc

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để ví sự nhỏ bé của cá nhân so với thế giới

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thương hải nhất túc

Từng chữ

  • thươngrét lạnh; biển khơi, mênh mông; chất lượng
  • hảibiển
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • túccây ngô; thóc lúa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 个人的力量不过是沧海一粟。gèrén de lìliàng bùguò shì cānghǎiyīsù thanh 4

    Sức mạnh cá nhân chỉ như hạt cát giữa biển khơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.