Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ phủ định phổ biến nhất. Dùng cho sự sở hữu hoặc đã từng làm gì. Khi chỉ 'chưa' thường dùng 未 trong văn viết.
Câu ví dụ
- 我没有钱
Tôi không có tiền
- 他没有来
Anh ấy không đến
- 我没有去过中国
Tôi chưa từng đi Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 没有人
không có ai
- 没有时间
không có thời gian
- 没有问题
không có vấn đề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.