Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữCách nói không vănphoneNumber của miền Bắc (có 儿), dùng như 没关系. Trấn an ai đó lo lắng hoặc từ chối lời cảm ơn. Phân biệt với 没事 (không có 儿) phổ biến hơn, và 有事 (có việc/đang bận). Trong giao tiếp thân mật, rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 没事,我可以
Không sao đâu, tôi được
- 谢谢——没事
Cảm ơn — Không có chi
- 你没事吧?——没事,谢谢
Bạn không sao chứ? — Không sao, cảm ơn
- 这点小事没事
Chuyện nhỏ này không sao
- 真没事
Thật không sao
Kết hợp thường gặp
- 没事
không sao (không có hậu tố 儿, miền Nam)
- 有事
có việc, có chuyện
- 没什么
không có gì
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.