Từ vựng tiếng Trung
méi*shìr*

Nghĩa tiếng Việt

không sao đâu, không có gì

5 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (móc, gậy)

8 nét

Bộ: (trẻ con, con trai)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Cách nói không vănphoneNumber của miền Bắc (có 儿), dùng như 没关系. Trấn an ai đó lo lắng hoặc từ chối lời cảm ơn. Phân biệt với 没事 (không có 儿) phổ biến hơn, và 有事 (có việc/đang bận). Trong giao tiếp thân mật, rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 没事,我可以Méi shìr, wǒ kěyǐ thanh 2

    Không sao đâu, tôi được

  • 谢谢——没事Xièxie — Méi shìr thanh 4

    Cảm ơn — Không có chi

  • 你没事吧?——没事,谢谢Nǐ méi shì ba? — Méi shìr, xièxie thanh 3

    Bạn không sao chứ? — Không sao, cảm ơn

  • Zhè thanh 4diǎn thanh 3xiǎo thanh 3shì thanh 4méi thanh 2shìr thanh 4

    Chuyện nhỏ này không sao

  • Zhēn thanh 1méi thanh 2shìr thanh 4

    Thật không sao

Kết hợp thường gặp

  • méi thanh 2shì thanh 4

    không sao (không có hậu tố 儿, miền Nam)

  • yǒu thanh 3shì thanh 4

    có việc, có chuyện

  • 没什么méi shénme thanh 2

    không có gì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.