Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shātānpáiqiú

Nghĩa tiếng Việt

bóng chuyền bãi biển

Âm Hán Việt

sa than bài cầu

4 chữ42 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

13 nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là tên một môn thể thao thi đấu trên sân cát

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sa than bài cầu

Từng chữ

  • sacát, bãi cát; khàn, đục
  • thanthác nước
  • bàixếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy
  • cầuquả cầu, quả bóng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他很喜欢打沙滩排球。Tā hěn xǐhuān dǎ shātānpáiqiú thanh 1

    Anh ấy rất thích chơi bóng chuyền bãi biển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.