Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả tính cách, phong thái của con người hoặc bước đi vững chắc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trầm ổn
Từng chữ
- 沉trầmchìm; lặn
- 稳ổnvững vàng, chắc chắn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa沉稳 là từ khen tích cực, dùng cho người lớn tuổi hoặc người chín chắn; không dùng khen trẻ con vì hàm ý đã trải qua thử thách.
Câu ví dụ
- 他处理危机时非常沉稳。
Anh ấy xử lý khủng hoảng rất điềm tĩnh.
- 这位领导做事沉稳,从不慌乱。
Vị lãnh đạo này làm việc rất trầm tĩnh, chưa bao giờ hoảng loạn.
- 年轻人需要培养沉稳的性格。
Người trẻ cần rèn luyện tính cách điềm tĩnh vững vàng.
- 她说话沉稳,让人感到信任。
Cô ấy nói chuyện điềm tĩnh khiến người ta cảm thấy tin tưởng.
Kết hợp thường gặp
- 沉稳的性格
tính cách điềm tĩnh
- 为人沉稳
người có tính cách trầm ổn
- 沉稳应对
đối phó điềm tĩnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.