Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hành động trong tình huống khẩn cấp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trầm trước
Từng chữ
- 沉trầmchìm; lặn
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 面对突发火灾,他表现得非常沉着冷静。
Đối mặt với vụ hỏa hoạn đột ngột, anh ấy thể hiện vô cùng bình tĩnh và điềm tĩnh.
- 优秀的外交官在谈判时总是沉着应对。
Nhà ngoại giao xuất sắc khi đàm phán luôn ứng phó một cách bình tĩnh.
- 只有沉着地分析形势,才能找到解决办法。
Chỉ có phân tích tình hình một cách bình tĩnh mới có thể tìm ra giải pháp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.