Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyThường đứng trước 的 làm định ngữ. Dùng cả nghĩa vật lý (vật nặng) và nghĩa tâm lý (nặng lòng, nặng trĩu tình cảm).
Câu ví dụ
- 稻穗沉甸甸地垂下来。
Bông lúa trĩu nặng cúi xuống.
- 他的心里沉甸甸的,说不出话来。
Lòng anh ấy nặng trĩu, không nói nên lời.
- 背包沉甸甸的,里面装满了书。
Chiếc ba lô nặng trĩu, bên trong đầy sách vở.
- 她手里提着沉甸甸的礼物走进来。
Cô ấy xách tay những món quà nặng trĩu bước vào.
Kết hợp thường gặp
- 沉甸甸的果实
trái cây trĩu nặng
- 沉甸甸的心情
tâm trạng nặng nề
- 沉甸甸的责任
trách nhiệm nặng nề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.