Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
chén*sī沉

Nghĩa tiếng Việt

trầm tư

Âm Hán Việt

trầm tư

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

7 nét

Bộ: 心 (tim, tâm trí)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ biểu thị trạng thái suy nghĩ tập trung cao độ và không mang tân ngữ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trầm tư

Từng chữ

  • 沉trầmchìm; lặn
  • 思tưnhớ, mong

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1坐zuò thanh 4在zài thanh 4椅yǐ thanh 3子zi thanh 5上shàng, thanh 4,陷xiàn thanh 4入rù thanh 4了le thanh 5久jiǔ thanh 3久jiǔ thanh 3的de thanh 5沉chén thanh 2思sī. thanh 1。

    Thầy giáo ngồi trên ghế, chìm vào suy nghĩ trầm tư hồi lâu.

  • 面miàn thanh 4对duì thanh 4这zhè thanh 4个ge thanh 5复fù thanh 4杂zá thanh 2的de thanh 5难nán thanh 2题tí, thanh 2,他tā thanh 1闭bì thanh 4上shàng thanh 4眼yǎn thanh 3睛jing thanh 5开kāi thanh 1始shǐ thanh 3沉chén thanh 2思sī. thanh 1。

    Đối mặt với vấn đề phức tạp này, anh ấy nhắm mắt lại và bắt đầu trầm tư.

  • 窗chuāng thanh 1外wài thanh 4的de thanh 5雨yǔ thanh 3声shēng thanh 1让ràng thanh 4他tā thanh 1陷xiàn thanh 4入rù thanh 4了le thanh 5对duì thanh 4往wǎng thanh 3事shì thanh 4的de thanh 5沉chén thanh 2思sī. thanh 1。

    Tiếng mưa ngoài cửa sổ khiến anh ấy chìm vào trầm tư về những chuyện đã qua.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.