Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
compound-phonetic汪洋 (wāngyáng) là danh từ hoặc tính từ có nghĩa là 'đại dương mênh mông, biển lớn'. 汪洋 là từ ghép; 汪 (uông) mô tả nước sâu rộng, 洋 (dương) nghĩa là biển lớn. Từ này thường dùng để miêu tả vùng nước mênh mông hoặc đại dương bao la.
Câu ví dụ
- 眼前是一片汪洋大海
Trước mắt là đại dương mênh mông
- 洪水过后,村庄成了汪洋
Sau khi lũ lụt, ngôi làng biến thành biển nước
- 这片汪洋让人感到敬畏
Đại dương mênh mông này khiến người ta cảm thấy kính sợ
Kết hợp thường gặp
- 汪洋大海
đại dương mênh mông
- 汪洋一片
một vùng mênh mông
- 汪洋恣肆
mênh mông không kiềm chế được
- 沦为汪洋
trở thành biển nước
- 血染汪洋
máu nhuộm biển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.