Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ hệ chữ viết, thường làm tân ngữ cho động từ viết hoặc nhận biết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hán tự
Từng chữ
- 汉hánđời nhà Hán; sông Hán; sông Ngân Hà; người Trung Quốc nói chung
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa汉字 nghĩa là chữ Hán. Hán-Việt: Hán (người TQ) + tự (chữ).
Câu ví dụ
- 我会写汉字。
- 汉字很有意思。
Kết hợp thường gặp
- 学汉字
- 写汉字
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.