Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng, dùng trong công việc. Khác với 告诉 (kể cho ai nghe).
Câu ví dụ
- 我需要向老板汇报工作
Tôi cần báo cáo công việc với sếp
- 请汇报一下进度
Hãy báo cáo tiến độ một chút
- 明天开会汇报
Ngày mai họp để báo cáo
- 详细汇报
báo cáo chi tiết
Kết hợp thường gặp
- 汇报工作
báo cáo công việc
- 汇报情况
báo cáo tình hình
- 汇报给
báo cáo cho ai đó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.