Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng theo cấu trúc 向...求助 (tìm kiếm sự giúp đỡ từ ai đó)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cầu trợ
Từng chữ
- 求cầucầu xin
- 助trợtrợ giúp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cần nhờ người khác giúp đỡ trong khó khăn. Có thể trang trọng hơn 找人帮忙.
Câu ví dụ
- 遇到困难时可以向朋友求助
Khi gặp khó khăn có thể nhờ bạn bè giúp đỡ
- 他向警察求助
Anh ấy nhờ công sát giúp đỡ
- 不要害怕求助
Đừng ngại nhờ giúp đỡ
Kết hợp thường gặp
- 求助电话
đường dây nóng cầu cứu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.